Bản dịch của từ 𫨍 trong tiếng Việt

𫨍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𫨍 (Danh từ)

01

Chữ định dạng trong văn tự kim văn và lệ thư; thường dùng làm tên người (như một cái tên riêng trong văn tự cổ). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong bộ sưu tập kim văn Ân Chu trang 687.

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》687页。

Ví dụ
𫨍
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿸,厂,⿰,田,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép