Bản dịch của từ 𫨐 trong tiếng Việt

𫨐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

𫨐 (Danh từ)

tái
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (than bùn đen), thường thấy trong văn bản cổ thời Ân Chu (như trang 688 của 《殷周金文集成引得》). (Gợi nhớ: than bùn đen như “thái” trong từ “thái đen” để dễ nhớ)

金文隶定字,同“炱”。字见《殷周金文集成引得》688页。

Ví dụ
𫨐
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿸,厂,炱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép