Bản dịch của từ 𫨘 trong tiếng Việt

𫨘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𫨘 (Danh từ)

01

Chữ kim văn và lệ định, cùng nghĩa với chữ “” (hòa), thường dùng trong văn tự cổ; nhớ như hòa hợp, hòa bình trong tiếng Việt.

金文隶定字,同“龢”。字见《殷周金文集成引得》1309页。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫨘
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÒA】
Hình thái radical:
⿸,厂,𫪡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép