Bản dịch của từ 𫨙 trong tiếng Việt

𫨙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋN/AN/AN/A

𫨙 (Động từ)

01

Chữ cổ dùng để chỉ hành động nhận vào, thu vào (giống như chữ '' hiện đại). (Nhớ: 'nạp' như nạp tiền vào ví)

金文隶定字,同“纳”。字见《殷周金文集成引得》688页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫨙
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Hình thái radical:
⿸,厂,⿰,⿳,爫,幺,又,入
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép