Chữ kim văn dùng để chỉ bức tường thành, tương tự như chữ “墉” (tường thành kiên cố, như thành trì bảo vệ). (Gợi nhớ: “dung” như bức tường vững chắc bao quanh thành phố)
金文隶定字,同“墉”。字见《殷周金文集成引得》688页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ㄩㄥˉ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿸,厂,墉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
厂
Số nét:
16
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép