Bản dịch của từ 𫨡 trong tiếng Việt

𫨡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫨡 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn tự kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ như tên người Vân trong văn hóa).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》688页。

Ví dụ
𫨡
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿸,厂,雐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép