Bản dịch của từ 𫨣 trong tiếng Việt

𫨣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄩㄥˉN/AN/AN/A

𫨣 (Danh từ)

01

Chữ kim văn dùng để chỉ bức tường thành, giống như chữ “” (tường thành vững chắc như bức tường thành cổ), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến “dung” như bức tường bao quanh thành phố.

金文隶定字,同“墉”。字见《殷周金文集成引得》688页。

Ví dụ
𫨣
Bính âm:
【ㄩㄥˉ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿸,厂,𬴘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép