Bản dịch của từ 𫨩 trong tiếng Việt

𫨩

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hāi

ㄏㄞN/AN/AN/A

𫨩 (Thán từ)

hāi
01

Tiếng kêu biểu cảm như ‘hây!’ trong tiếng Việt, dùng để thể hiện cảm xúc hoặc gọi ai đó (giống như từ ‘’).

〈越南释义〉同“咍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫨩
Bính âm:
【hāi】【ㄏㄞ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿰,台,𫧇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép