Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “姒” (một tên riêng hoặc họ trong thời cổ đại), dùng để ghi chép trong các văn bản lịch sử Trung Hoa (như trong sách '殷周金文集成引得' trang 306).
金文隶定字,同“姒”。字见《殷周金文集成引得》306页。
Ví dụ
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Hình thái radical:
⿰,⿱,厶,女,司
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
厶
Số nét:
10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép