Bản dịch của từ 𫨭 trong tiếng Việt
𫨭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𫨭 (Danh từ)
【qiè】
01
(Theo nghĩa Nhật) Chữ quốc ngữ dùng để chỉ sự dễ dàng rời đi, giống như chữ 'khất' trong tiếng Việt (nhớ câu 'khất từ dễ đi'). Đây là chữ đồng dạng với chữ '朅' trong tiếng Nhật.
〈日本释义〉《国字の字典》引《琐玉集》“去り易きは朅(せ)”为国字。《拾篇目集》有“朅サル”。异体字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
