Bản dịch của từ 𫨱 trong tiếng Việt

𫨱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𫨱 (Danh từ)

01

Chữ cổ trong kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (nghiệp), thường dùng để chỉ công việc, nghề nghiệp (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'nghiệp' quen thuộc trong tiếng Việt).

金文隶定字,同“業”。字见《殷周金文集成引得》1300页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫨱
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Hình thái radical:
⿱,⿰,菐,菐,去
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép