Bản dịch của từ 𫨱 trong tiếng Việt
𫨱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𫨱 (Danh từ)
【yè】
01
Chữ cổ trong kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “業” (nghiệp), thường dùng để chỉ công việc, nghề nghiệp (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'nghiệp' quen thuộc trong tiếng Việt).
金文隶定字,同“業”。字见《殷周金文集成引得》1300页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
