Bản dịch của từ 𫨲 trong tiếng Việt
𫨲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎo | ㄎㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𫨲 (Động từ)
【kǎo】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “攷” (khảo sát, xem xét kỹ). (Nhớ: “khảo” như khảo nghiệm, kiểm tra)
金文隶定字,同“攷”。字见《殷周金文集成引得》415页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “考” (nghĩa là khảo nghiệm, xem xét).
金文隶定字,同“考”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
