Bản dịch của từ 𫨳 trong tiếng Việt
𫨳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𫨳 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ định dạng trong văn tự kim văn, giống như chữ “𢪈” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến hình dạng chữ cổ trong văn tự kim văn).
金文隶定字,同“𢪈”。字见《殷周金文集成引得》417页。
Ví dụ
02
Chữ định dạng trong văn tự kim văn, giống như chữ “抩” (liên quan đến chữ cổ trong văn tự kim văn).
金文隶定字,同“抩”。
Ví dụ
