Bản dịch của từ 𫨶 trong tiếng Việt
𫨶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𫨶 (Động từ)
【zhǔ】
01
Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “抯” (một dạng viết cổ, liên quan đến hành động hoặc thao tác).
金文隶定字,同“抯”。字见《殷周金文集成引得》417页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “祖” (tổ tiên, ông bà).
金文隶定字,同“祖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “沮” (có nghĩa là ngăn cản, cản trở).
金文隶定字,同“沮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
