Bản dịch của từ 𫨷 trong tiếng Việt
𫨷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pāi | ㄆㄞ | N/A | N/A | N/A |
𫨷 (Động từ)
【pāi】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với “拍” (vỗ, đập nhẹ như vỗ tay). Dễ nhớ như tiếng vỗ tay vui nhộn trong đời sống.
金文隶定字,同“拍”。字见《殷周金文集成引得》417页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ cổ đồng nghĩa với “敀” (một dạng chữ cổ, liên quan đến hành động).
金文隶定字,同“敀”。
Ví dụ
03
Chữ cổ đồng nghĩa với “廹” (một chữ cổ khác trong văn tự kim văn).
金文隶定字,同“廹”。
Ví dụ
