Chữ định hình trong kim văn, dùng làm tên người (như một dấu ấn riêng trong văn tự cổ). Tham khảo trang 419 bộ 《殷周金文集成引得》 (giúp nhớ: chữ này là 'bản sắc' của tên người trong văn tự cổ).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》419页。
Ví dụ
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,⿷,匚,⿱,个,个,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
又
Số nét:
10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép