Bản dịch của từ 𫨼 trong tiếng Việt

𫨼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𫨼 (Danh từ)

01

Chữ định hình trong kim văn, dùng làm tên người (như một dấu ấn riêng trong văn tự cổ). Tham khảo trang 419 bộ 《殷周金文集成引得》 (giúp nhớ: chữ này là 'bản sắc' của tên người trong văn tự cổ).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》419页。

Ví dụ
𫨼
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,⿷,匚,⿱,个,个,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép