Bản dịch của từ 𫨽 trong tiếng Việt
𫨽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𫨽 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “㨂” (một dạng chữ cổ trong văn tự Trung Hoa, thường dùng trong các bản khắc cổ thời Ân Chu). (Hình dạng chữ này giúp nhớ đến nét vẽ đặc biệt trong chữ Hán cổ.)
金文隶定字,同“㨂”。字见《殷周金文集成引得》419页。
Ví dụ
