Bản dịch của từ 𫩁 trong tiếng Việt

𫩁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋN/AN/AN/A

𫩁 (Danh từ)

yuàn
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (viện), chỉ chức quan nhỏ trong triều đình (như viên chức, viên quan). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong bộ sưu tập kim văn Ân Chu trang 1303.

金文隶定字,同“掾”。字见《殷周金文集成引得》1303页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫩁
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【VIỆN】
Hình thái radical:
⿰,⿳,⿵,⿰,丿,𠃍,丶,一,⿱,𠂊,巾,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép