Bản dịch của từ 𫩃 trong tiếng Việt
𫩃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𫩃 (Danh từ)
【jiù】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “勼” (một dạng chữ Hán cổ); xuất hiện trong sách 'Tập thành kim văn Ân Chu' trang 454 (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ cữu trong văn tự cổ, như một viên gạch xây dựng ngôn ngữ).
金文隶定字,同“勼”。字见《殷周金文集成引得》454页。
Ví dụ
