Bản dịch của từ 𫩄 trong tiếng Việt
𫩄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
𫩄 (Tính từ)
【zhuān】
01
Chữ kim văn và lệ định, nghĩa giống chữ “专” (chuyên), nhớ như chuyên tâm làm việc một cách chuyên biệt.
金文隶定字,同“专”。字见《殷周金文集成引得》422页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ kim văn và lệ định, nghĩa giống chữ “转” (chuyển), liên tưởng đến sự chuyển động hoặc xoay vòng.
金文隶定字,同“转”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
