Bản dịch của từ 𫩆 trong tiếng Việt
𫩆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𫩆 (Tính từ)
【lǐ】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, cùng nghĩa với “理” (lý), nghĩa là trật tự, lý lẽ (giúp nhớ: “lý” như trong “lý do” hay “lý luận” trong tiếng Việt).
金文隶定字,同“理”。字见《殷周金文集成引得》735页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
