Bản dịch của từ 𫩊 trong tiếng Việt

𫩊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫩊 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn, tên một địa danh (giúp nhớ: 'Vấn' như hỏi về địa danh trong kim văn cổ).

金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》420页。

Ví dụ
𫩊
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,⿱,尹,⿻,串,人,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép