Bản dịch của từ 𫩎 trong tiếng Việt

𫩎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

𫩎 (Động từ)

jiā
01

〈phương ngữ〉làm cho mạnh hơn, tăng cường, như 'gia tăng' hay 'gia cố' (nhớ từ 'gia' trong tiếng Việt: thêm, tăng).

〈方言〉加强,加剧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫩎
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,論,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép