Bản dịch của từ 𫩒 trong tiếng Việt

𫩒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𫩒 (Danh từ)

jīn
01

Chữ dùng trong hóa học, ví dụ như trong từ ~ (吲嗪), (吲哚里西啶), 1H-~ (1H-吡咯里嗪) – những hợp chất hóa học đặc biệt.

化学用字。如〔吲~〕即吲嗪、〔吲~啶〕即吲哚里西啶、〔1H-吡~〕即1H-吡咯里嗪。

Ví dụ
𫩒
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Hình thái radical:
⿰,口,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép