ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫩒
Bảng phân tích âm vị 𫩒
Jīn
Chữ dùng trong hóa học, ví dụ như trong từ 吲~ (吲嗪), 吲~啶 (吲哚里西啶), 1H-吡~ (1H-吡咯里嗪) – những hợp chất hóa học đặc biệt.
化学用字。如〔吲~〕即吲嗪、〔吲~啶〕即吲哚里西啶、〔1H-吡~〕即1H-吡咯里嗪。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép