Bản dịch của từ 𫩗 trong tiếng Việt

𫩗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

𫩗 (Động từ)

chā
01

(phương ngữ) Động vật cắn, như chó cắn người (giống như tiếng 'xà' trong tiếng Việt gợi nhớ hành động cắn).

〈方言〉〈动〉(动物)咬;咬人。胶辽官话。狗~人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(phương ngữ) Heo, chó ăn ngấu nghiến, há miệng lớn để ăn (nhớ hình ảnh con heo, chó há miệng to ăn).

〈方言〉〈动〉猪狗等大口吃食。胶辽官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫩗
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【XÀ】
Hình thái radical:
⿰,口,叉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép