Bản dịch của từ 𫩗 trong tiếng Việt
𫩗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chā | ㄔㄚ | N/A | N/A | N/A |
𫩗 (Động từ)
【chā】
01
(phương ngữ) Động vật cắn, như chó cắn người (giống như tiếng 'xà' trong tiếng Việt gợi nhớ hành động cắn).
〈方言〉〈动〉(动物)咬;咬人。胶辽官话。狗~人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(phương ngữ) Heo, chó ăn ngấu nghiến, há miệng lớn để ăn (nhớ hình ảnh con heo, chó há miệng to ăn).
〈方言〉〈动〉猪狗等大口吃食。胶辽官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
