Bản dịch của từ 𫩘 trong tiếng Việt

𫩘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǒng

ㄘㄨㄥˇN/AN/AN/A

𫩘 (Động từ)

cǒng
01

(tiếng địa phương) báo tin; mách lỗi người khác. Ví dụ: em trai bị đánh, chắc chắn chị gái đứng sau 'tổng' rồi! (giống như 'tổng' là người chỉ điểm, mách lẻo)

〈方言〉告知;告人过错。西南官话。弟弟挨打,肯定是姐姐在后头~嘛!

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫩘
Bính âm:
【cǒng】【ㄘㄨㄥˇ】【TỔNG】
Hình thái radical:
⿰,口,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép