Bản dịch của từ 𫩘 trong tiếng Việt
𫩘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǒng | ㄘㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𫩘 (Động từ)
【cǒng】
01
(tiếng địa phương) báo tin; mách lỗi người khác. Ví dụ: em trai bị đánh, chắc chắn chị gái đứng sau 'tổng' rồi! (giống như 'tổng' là người chỉ điểm, mách lẻo)
〈方言〉告知;告人过错。西南官话。弟弟挨打,肯定是姐姐在后头~嘛!
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
