Bản dịch của từ 𫩙 trong tiếng Việt

𫩙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𫩙 (Danh từ)

guàn
01

Từ phương ngữ vùng Ngô, chỉ phần quai cầm có thể cầm tay của giỏ, thùng như: quai giỏ rau, quai ấm trà.

〈方〉吴语。提梁;篮子、桶等可以手提的部分。菜篮~。茶壶~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫩙
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿻,乚,吕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép