Tiếng khóc của trẻ sơ sinh, giống như tiếng 'tróa tróa' vang lên khiến người nghe nhớ đến tiếng trẻ con khóc ré lên lúc mới sinh (giống tiếng trẻ con khóc trong tiếng Việt).
〈方言〉象声,婴儿啼哭声。北京官话。他打~一声起就没离开过他妈。
Ví dụ
Bính âm:
【zhuà】【ㄓㄨㄚˋ】【TRÓA】
Hình thái radical:
⿰,口,爪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
口
Số nét:
7
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép