Bản dịch của từ 𫩢 trong tiếng Việt

𫩢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𫩢 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong văn tự kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “𪠷”, thường dùng làm tên người (chữ hiếm, thấy trong sách cổ).

金文隶定字,同“𪠷”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》546页。

Ví dụ
𫩢
Hình thái radical:
⿰,口,史
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép