Bản dịch của từ 𫩣 trong tiếng Việt

𫩣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

𫩣 (Danh từ)

róng
01

Giống chữ '' (dung), thường dùng làm tên người, dễ nhớ như 'dung hòa' trong cuộc sống.

同“容”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》553页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ định hình trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ '' (thở ra âm thanh), gợi nhớ âm thanh trong văn hóa cổ.

金文隶定字,同“咉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫩣
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿱,央,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép