Bản dịch của từ 𫩧 trong tiếng Việt

𫩧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𫩧 (Động từ)

hán
01

Giống như chữ “” (hàm), thường dùng trong tên người Đài Loan, nghĩa là 'chứa đựng' hay 'bao gồm' (dễ nhớ như 'hàm chứa' trong tiếng Việt).

同“含”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫩧
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿱,令,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép