Bản dịch của từ 𫩬 trong tiếng Việt

𫩬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄧˋN/AN/AN/A

𫩬 (Động từ)

01

Chữ cổ dùng trong kim văn và lệ định, nghĩa tương tự như “” (ăn, uống) – dễ nhớ như tiếng Việt “khiết” gần âm với “kít” (ăn kít, ăn chặt). (Xem trang 554 trong 《殷周金文集成引得》)

金文隶定字,同“喫”。字见《殷周金文集成引得》554页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫩬
Bính âm:
【ㄎㄧˋ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿱,㓞,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép