Bản dịch của từ 𫩮 trong tiếng Việt
𫩮
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𫩮 (Từ tượng thanh)
【】
01
(theo cách đọc tiếng Nhật) âm thanh kêu của côn trùng hoặc chim, như tiếng 'kêu' trong tiếng Việt, giúp nhớ dễ dàng qua hình ảnh tiếng kêu vang vọng trong rừng
〈日本释义〉读音naku(鳴く)。(虫等)鸣。《法华三大部难字记》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
