Bản dịch của từ 𫩮 trong tiếng Việt

𫩮

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𫩮 (Từ tượng thanh)

01

(theo cách đọc tiếng Nhật) âm thanh kêu của côn trùng hoặc chim, như tiếng 'kêu' trong tiếng Việt, giúp nhớ dễ dàng qua hình ảnh tiếng kêu vang vọng trong rừng

〈日本释义〉读音naku(鳴く)。(虫等)鸣。《法华三大部难字记》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫩮
Hình thái radical:
⿰,口,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép