Bản dịch của từ 𫩲 trong tiếng Việt

𫩲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫩲 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn tự Kim văn và Lệ định, đồng nghĩa với chữ “”, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như dấu ấn riêng trong văn tự cổ, như tên riêng của người).

金文隶定字,同“㖃”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》970页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫩲
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿱,口,后
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép