Bản dịch của từ 𫩷 trong tiếng Việt
𫩷
Giới từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎo | ㄋㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𫩷 (Giới từ)
【nǎo】
01
〈phương ngữ〉giống như từ 'ở' trong tiếng Việt, dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái đang diễn ra (như câu 'làm~làm gì đó' nghĩa là 'bạn đang làm gì?').
〈方言〉〈介〉在。闽语。做~做咪个 你在做什么?。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈phương ngữ〉lời gọi khi tìm thấy người hoặc vật cần tìm, tương tự như tiếng gọi 'này' hoặc 'đấy' trong tiếng Việt, dùng trong tiếng Ngô, vùng Thượng Hải Tùng Giang.
〈方言〉发现所要找的人或物时的呼语。吴语。上海松江。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
