Bản dịch của từ 𫩽 trong tiếng Việt

𫩽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòng

ㄏㄨㄥˋN/AN/AN/A

𫩽 (Động từ)

hòng
01

(phương ngữ) Đọc là hộng, nghĩa là bị mắc cạn, bị mắc kẹt như tàu thuyền bị mắc cạn trên bờ cát (giúp nhớ: 'hộng' nghe giống 'hỏng', tàu bị hỏng vì mắc cạn). Tham khảo từ điển Học sinh Quảng Đông - Anh.

〈方言〉读音hòng,搁浅。见《学生粤英词典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫩽
Bính âm:
【hòng】【ㄏㄨㄥˋ】【HỘNG】
Hình thái radical:
⿰,口,抗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép