Bản dịch của từ 𫩽 trong tiếng Việt
𫩽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòng | ㄏㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𫩽 (Động từ)
【hòng】
01
(phương ngữ) Đọc là hộng, nghĩa là bị mắc cạn, bị mắc kẹt như tàu thuyền bị mắc cạn trên bờ cát (giúp nhớ: 'hộng' nghe giống 'hỏng', tàu bị hỏng vì mắc cạn). Tham khảo từ điển Học sinh Quảng Đông - Anh.
〈方言〉读音hòng,搁浅。见《学生粤英词典》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
