Bản dịch của từ 𫪇 trong tiếng Việt

𫪇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

𫪇 (Danh từ)

zhēng
01

Chữ kim văn đã được định dạng, cùng nghĩa với “” (chứng), thường dùng trong văn tự cổ; nhớ như dấu hiệu (chứng) trong văn bản cổ.

金文隶定字,同“徵”。字见《殷周金文集成引得》1389页。

Ví dụ
𫪇
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHỨNG】
Hình thái radical:
⿰,口,㞷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép