ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫪊
Bảng phân tích âm vị 𫪊
Shǐ
Chữ kim văn và lệ định, cùng nghĩa với chữ “史” (sử), dùng để ghi chép lịch sử, giống như cuốn sử sách quan trọng trong văn hóa Việt Nam.
金文隶定字,同“史”。字见《殷周金文集成引得》957页。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép