ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫪍
Bảng phân tích âm vị 𫪍
Huài
〈phương ngữ〉xấu xa, độc ác như kẻ xấu hoại (nhớ từ 'hoại' trong 'hư hoại').
〈方言〉坏的,邪恶的。见《学生粤英词典》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép