Bản dịch của từ 𫪓 trong tiếng Việt

𫪓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𫪓 (Tính từ)

kuí
01

Giống như chữ “”, thường dùng để mô tả âm thanh hoặc trạng thái đặc biệt (như tiếng kêu nhỏ, lạ)

同“喕”。

Ví dụ
𫪓
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,口,靣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép