Bản dịch của từ 𫪙 trong tiếng Việt

𫪙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𫪙 (Danh từ)

01

Chữ cổ trong văn bản kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (cốc - hạt lúa, ngũ cốc). Thường thấy trong sách cổ như 《殷周金文集成引得》 trang 623.

金文隶定字,同“榖”。字见《殷周金文集成引得》623页。

Ví dụ
𫪙
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Hình thái radical:
⿱,⿰,丰,丰,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép