Bản dịch của từ 𫪛 trong tiếng Việt

𫪛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇN/AN/AN/A

𫪛 (Động từ)

zhǎng
01

(Từ Nhật) Đọc âm 'modaeru' (もだえる/える) - diễn tả trạng thái vật vã, quằn quại như cá mắc cạn.

〈日本释义〉读音modaeru(もだえる/悶える)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Từ Nhật) Cảm giác u uất, bức bối trong người hoặc tâm trạng như bị mắc kẹt trong nỗi buồn.

〈日本释义〉苦闷。身体或心理感到苦闷的情绪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(Từ Nhật) Cử động quằn quại, giãy giụa như muốn thoát khỏi sự giam cầm.

〈日本释义〉扭动,挣扎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫪛
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【TRƯỚNG】
Hình thái radical:
⿰,口,長
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép