Bản dịch của từ 𫪜 trong tiếng Việt
𫪜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫪜 (Động từ)
【yín】
01
Cùng nghĩa với “ngâm” – đọc thơ, hát lên với giọng trầm bổng (như khi ta ngâm thơ trong đêm trăng).
同“吟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với “dẫn” (荶) – có thể hiểu là dẫn dắt, chỉ dẫn (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến hành động chỉ dẫn).
同“荶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
