Bản dịch của từ 𫪟 trong tiếng Việt
𫪟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫪟 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (giống như một cái tên riêng trong văn tự cổ). Gợi nhớ như tên người Vân, dễ nhớ vì giống âm 'vân' trong tiếng Việt.
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》611页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
