Bản dịch của từ 𫪡 trong tiếng Việt

𫪡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𫪡 (Danh từ)

01

Chữ cổ trong kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (hòa), thường liên quan đến hòa hợp, yên bình (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'hòa bình' trong tiếng Việt).

金文隶定字,同“龢”。字见《殷周金文集成引得》1309页。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫪡
Bính âm:
【HÒA】
Hình thái radical:
⿱,吅,𠕁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép