Bản dịch của từ 𫪤 trong tiếng Việt

𫪤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄨㄨㄚˋN/AN/AN/A

𫪤 (Động từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Đọc là 'suwa', dùng để chỉ hành động rút kiếm (tachi) ra khỏi vỏ, giống như tiếng 'zuba' chỉ sự nhanh chóng, sắc bén khi rút kiếm.

〈日本释义〉读音すわ(suwa)《五本対照改編節用集・伊京》“太刀(たち)を𫪤と抜く”と用いる。〔解説〕“ずば”と同じ。

Ví dụ
𫪤
Bính âm:
【ㄙㄨㄨㄚˋ】【TOA】
Hình thái radical:
⿰,口,券
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép