ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫪤
Bảng phân tích âm vị 𫪤
N/A
(theo nghĩa Nhật) Đọc là 'suwa', dùng để chỉ hành động rút kiếm (tachi) ra khỏi vỏ, giống như tiếng 'zuba' chỉ sự nhanh chóng, sắc bén khi rút kiếm.
〈日本释义〉读音すわ(suwa)《五本対照改編節用集・伊京》“太刀(たち)を𫪤と抜く”と用いる。〔解説〕“ずば”と同じ。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép