Bản dịch của từ 𫪬 trong tiếng Việt

𫪬

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǔn

ㄎㄨㄣˇN/AN/AN/A

𫪬 (Chữ số)

kǔn
01

〈phương ngữ〉lượng từ chỉ bó, chùm, như bó rau, chùm hoa (dễ nhớ như 'quấn' lại thành bó)

〈方言〉量词。束,捆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫪬
Bính âm:
【kǔn】【ㄎㄨㄣˇ】【QUẤN】
Hình thái radical:
⿰,口,泠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép