Bản dịch của từ 𫪰 trong tiếng Việt
𫪰
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𫪰 (Trạng từ)
【mǔ】
01
〈phương ngữ〉〈phó từ〉không, không phải. Ví dụ: Tôi hỏi anh ấy đi không đi, anh ấy không trả lời, tôi bây giờ không hỏi nữa. (Tương tự như 'không' trong tiếng Việt, dùng trong tiếng Phúc Kiến).
〈方言〉〈副〉不。闽语。我上回问伊去阿~,伊唔好应我,我这下~问伊佬。(我上次问他去不去,他不肯回答我,我这下不问他了。)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
