Bản dịch của từ 𫪱 trong tiếng Việt

𫪱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāi

ㄏㄨㄞN/AN/AN/A

𫪱 (Động từ)

huāi
01

(phương ngữ) vẫy tay chào tạm biệt như người thân quen, dễ nhớ như câu 'hoài niệm vẫy tay'

〈方言〉挥手告别。

Ví dụ
𫪱
Bính âm:
【huāi】【ㄏㄨㄞ】【HOÁI】
Hình thái radical:
⿰,口,耍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép