Bản dịch của từ 𫪲 trong tiếng Việt

𫪲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

𫪲 (Động từ)

yǐn
01

〈phương ngữ〉giấu kín, che giấu như ‘ẩn mình trong bóng tối’ (giúp nhớ chữ ẩn)

〈方言〉隐藏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫪲
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Hình thái radical:
⿰,口,柄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép